http://alotoyotabinhdinh.Vn

TOYOTA BÌNH ĐỊNH - 0935036936 Hotline: 0935036936 - 0935036936
Email: phungmarktqn@gmail.com

INNOVA CROSS 2.0G

Chọn thông minh, chọn bản lỉnh
730.000.000 vnđ VND

• Số chỗ ngồi : 8 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : INDONESIA
• Thông tin khác:
+ Hộp số: Số tự động vô cấp CVT
+ Động cơ xăng dung tích 1.997 cm3

Đăng ký lái thử

CÁC MẪU INNOVA KHÁC

THƯ VIỆN

Ngoại thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước

Hệ thống đèn sử dụng công nghệ LED chiếu sáng tối ưu, thiết kế đèn báo rẽ tách biệt tạo diện mạo mới hài hòa hơn.

Cụm đèn sau

Cụm đèn sau

Thiết kế cụm đèn LED hiện đại cho tổng thể sắc nét và thu hút.

/media/felib5ic/717a5c5385a2ed89fc0a23a32950d9fc.png

Mâm xe

Mâm xe hợp kim mạ bạc 5 chấu bắt mắt, kích thước 16 inch giúp xe nổi bật hơn trên mọi hành trình.

0935036936

Nội thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Tay lái

Tay lái

Tay lái tích hợp các nút điều chỉnh âm thanh, điện thoại rảnh tay, màn hình hiển thị đa thông tin.

Ghế lái

Ghế lái

Ghế lái điều chỉnh 6 hướng giúp linh hoạt chỉnh vị trí ngồi phù hợp với cơ thể, tiện lợi khi sử dụng, tránh căng thẳng khi ngồi trong thời gian dài.

Kết cấu bọc ghế & màu sắc

Kết cấu bọc ghế & màu sắc

Ghế bọc da màu nâu đen cao cấp cùng họa tiết dập nổi, thiết kế cứng cáp ôm lấy thân hành khách mang đến sự êm ái khi ngồi.
Chế độ sofa

Chế độ sofa

Khả năng gập linh hoạt nâng tầm trái nghiệm, mang đến sự dễ chịu tối ưu.
 

Vận hành

Động cơ

Động cơ

Động cơ M20A-FKS hoàn toàn mới vận hành mạnh mẽ và hiệu quả hơn.

An toàn

Túi khí

Túi khí

Hệ thống 6 túi khí giúp bảo vệ người lái và các hành khách trên xe trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT INNOVA CROSS 2.0G

Lưu ý: Công ty Ô tô Toyota Việt Nam được quyền thay đổi bất kỳ đặc tính nào mà không báo trước. Một số đặc tính kỹ thuật có thể khác so với thực tế.

THÔNG TIN CHUNG

Số chỗ

Số chỗ 8

Kiểu dáng

Kiểu dáng Đa dụng

Nhiên liệu

Nhiên liệu Xăng

Xuất xứ

Xuất xứ Indonesia

Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm)

Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 4755 x 1845 x 1785

Khoảng sáng gầm xe (mm)

Khoảng sáng gầm xe (mm) 170

Chiều dài cơ sở (mm)

Chiều dài cơ sở (mm) 2850

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) 5,67

Dung tích bình nhiên liệu (L)

Dung tích bình nhiên liệu (L) 52

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Động cơ

Loại động cơ Động cơ M20A-FKS
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc) 1987
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử
Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút) 128 (172)/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 205/4500-4900
Số xy lanh 4

Các chế độ lái

Các chế độ lái Tiết kiệm nhiên liệu/Bình thường

Hệ thống truyền động

Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước

Hộp số

Hộp số Số tự động vô cấp

Hệ thống treo (Trước/Sau)

Hệ thống treo (Trước/Sau) Mc Pherson/Torsion Beam

Vành & lốp xe

Vành & lốp xe 205/65 R16

Phanh (Trước/Sau)

Phanh (Trước/Sau) Đĩa/Đĩa

Tiêu chuẩn khí thải

Tiêu chuẩn khí thải Euro 5

Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)

Ngoài đô thị 6,2
Kết hợp 7,1
Trong đô thị 8,6

Dung tích xy lanh

Dung tích xy lanh 1987 cc

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần LED
Đèn chiếu xa LED
Tự động Bật/Tắt
Hệ thống cân bằng góc chiếu -
Chế độ đèn chờ dẫn đường

Cụm đèn sau

Cụm đèn sau LED

Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)

Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) LED

Đèn sương mù

Đèn sương mù LED

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ

Gạt mưa

Trước Gián đoạn
Sau Có (Gián đoạn)

Chức năng sấy kính sau

Chức năng sấy kính sau

NỘI THẤT

Tay lái

Loại tay lái 3 chấu
Chất liệu Nhựa
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng

Gương chiếu hậu trong

Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm

Màn hình hiển thị đa thông tin

Màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2" inch

Cửa sổ trời

GHẾ

Chất liệu bọc ghế

Chất liệu bọc ghế Da

Ghế trước

Điều chỉnh ghế lái 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh cơ 4 hướng

Ghế sau

Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba Gập 50:50
Tựa tay hàng ghế hai

TIỆN NGHI

Hệ thống điều hòa

Hệ thống điều hòa Tự động

Cửa gió sau

Cửa gió sau

Hệ thống âm thanh

Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 8 inch
Số loa 6
Kết nối điện thoại thông minh không dây Kết nối có dây

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm

Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động

Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động

Cửa sổ điều chỉnh điện

Cửa sổ điều chỉnh điện Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa

Cốp điều khiển điện

Ga tự động

Ga tự động

AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM

Hệ thống báo động

Hệ thống báo động With

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Hệ thống an toàn Toyota

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)

Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)

Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS)

Camera toàn cảnh (PVM)

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe 8

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Camera hỗ trợ đỗ xe

Camera hỗ trợ đỗ xe Camera lui

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Túi khí

Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí rèm
Túi khí bên hông phía trước
http://alotoyotabinhdinh.Vn